Thứ Tư, 31/05/2023Mới nhất

Trực tiếp kết quả Cobresal vs Union Espanola hôm nay 22-05-2023

Giải VĐQG Chile - Th 2, 22/5

Kết thúc

Cobresal

Cobresal

0 : 0

Union Espanola

Union Espanola

Hiệp một: 0-0
T2, 04:30 22/05/2023
Vòng 15 - VĐQG Chile
El Cobre, El Salvador
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Alejandro Maximiliano Camargo3
  • Franco Garcia (Thay: Gaston Lezcano)46
  • Ivan Contreras71
  • Cristopher Mesias (Thay: Luis Vasquez)76
  • Nelson Sepulveda (Thay: Leonardo Valencia)76
  • Cristopher Mesias90+6'
  • Luis Pavez33
  • Bryan Carvallo36
  • Bryan Carvallo39
  • Emanuel Cecchini (Thay: Ignacio Nunez)74
  • Gabriel Norambuena (Thay: Benjamin Galdames)88
  • Manuel Fernandez (Thay: Jonathan Villagra)88
  • Felipe Massri (Thay: Ariel Uribe)88
  • Vicente Conelli (Thay: Leandro Garate)90

Thống kê trận đấu Cobresal vs Union Espanola

số liệu thống kê
Cobresal
Cobresal
Union Espanola
Union Espanola
56 Kiểm soát bóng 44
3 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
8 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 20
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0

Đội hình xuất phát Cobresal vs Union Espanola

Cobresal (4-1-2-3): Leandro Daniel Requena (22), Ivan Contreras (4), Sebastian Silva Perez (26), Francisco Arturo Alarcon Cruz (5), Marcelo Pablo Jorquera Silva (7), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Luis Vasquez (25), Leonardo Valencia (9), Gaston Adrian Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Cesar Munder (18)

Union Espanola (4-2-3-1): Sebastian Andres Perez Kirby (25), Simon Ramirez (16), Jonathan Villagra (28), Valentin Vidal (3), Luis Alberto Pavez (6), Sebastian Ignacio Leyton Hevia (8), Ignacio Nunez (14), Benjamin Galdames (27), Bryan Carvallo (21), Ariel Uribe (11), Leandro Julian Garate (23)

Cobresal
Cobresal
4-1-2-3
22
Leandro Daniel Requena
4
Ivan Contreras
26
Sebastian Silva Perez
5
Francisco Arturo Alarcon Cruz
7
Marcelo Pablo Jorquera Silva
6
Alejandro Maximiliano Camargo
25
Luis Vasquez
9
Leonardo Valencia
11
Gaston Adrian Lezcano
30
Cecilio Waterman
18
Cesar Munder
23
Leandro Julian Garate
11
Ariel Uribe
21
Bryan Carvallo
27
Benjamin Galdames
14
Ignacio Nunez
8
Sebastian Ignacio Leyton Hevia
6
Luis Alberto Pavez
3
Valentin Vidal
28
Jonathan Villagra
16
Simon Ramirez
25
Sebastian Andres Perez Kirby
Union Espanola
Union Espanola
4-2-3-1
Thay người
46’
Gaston Lezcano
Franco Emanuel García
74’
Ignacio Nunez
Emanuel Cecchini
76’
Leonardo Valencia
Nelson Alejandro Sepulveda Moya
88’
Ariel Uribe
Felipe Massri
76’
Luis Vasquez
Cristopher Mesias Sepulveda
88’
Benjamin Galdames
Gabriel Norambuena
88’
Jonathan Villagra
Manuel Elias Fernandez Guzman
90’
Leandro Garate
Vicente Conelli
Cầu thủ dự bị
Yerco Oyanedel
Juan Echave
Jorge Luis Deschamps Mendez
Felipe Massri
Franco Emanuel García
Vicente Conelli
Diego Cespedes
Gabriel Norambuena
Julio Castro
Manuel Elias Fernandez Guzman
Nelson Alejandro Sepulveda Moya
Thomas Rodriguez
Cristopher Mesias Sepulveda
Emanuel Cecchini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
22/08 - 2021
06/12 - 2021
27/04 - 2022
03/10 - 2022
22/05 - 2023

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
22/05 - 2023
16/05 - 2023
11/05 - 2023
30/04 - 2023
24/04 - 2023
15/04 - 2023
Cúp quốc gia Chile
10/04 - 2023
VĐQG Chile
19/03 - 2023
14/03 - 2023
Copa Sudamericana
10/03 - 2023

Thành tích gần đây Union Espanola

VĐQG Chile
22/05 - 2023
14/05 - 2023
10/05 - 2023
01/05 - 2023
24/04 - 2023
18/04 - 2023
Cúp quốc gia Chile
10/04 - 2023
VĐQG Chile
06/04 - 2023
20/03 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobresalCobresal158431328T B T H H
2HuachipatoHuachipato149141028H B T T B
3Coquimbo UnidoCoquimbo Unido15816125B B T T T
4Universidad CatolicaUniversidad Catolica146531023H B B T H
5Colo ColoColo Colo15654223T H T H B
6Universidad de ChileUniversidad de Chile14653223T T B H H
7Everton CDEverton CD15645022B T H H T
8Union EspanolaUnion Espanola15564521T H T H H
9O'HigginsO'Higgins15555220T H B H T
10Audax ItalianoAudax Italiano15546119T T B T T
11PalestinoPalestino15546-619B B H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense15537-618B T T B H
13Union La CaleraUnion La Calera15384-217T H B B H
14Curico UnidoCurico Unido15519-816B B T B T
15Deportes CopiapoDeportes Copiapo15348-1313T T B B B
16MagallanesMagallanes142210-118B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow